nhãn trùng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh vật đơn bào có roi: "nhãn trùng" là tên gọi một loại sinh vật cực nhỏ, thuộc nhóm tảo mắt, thường sống ở môi trường nước ngọt như ao, hồ. Chúng có một chấm mắt nhạy sáng và một hoặc nhiều roi để di chuyển, giúp chúng tự tìm đến ánh sáng để quang hợp.
- Tên khoa học: "nhãn trùng" tương ứng với chi Euglena trong sinh học, một sinh vật vừa có đặc điểm của thực vật (tự dưỡng nhờ quang hợp) vừa có đặc điểm của động vật (dị dưỡng khi thiếu ánh sáng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhãn trùng thường có màu xanh lục nhờ chất diệp lục. (Loài sinh vật đơn bào này có màu xanh do chứa lục lạp.)
- Dưới kính hiển vi, nhãn trùng di chuyển rất nhanh nhờ roi. (Khi quan sát bằng kính hiển vi, sinh vật này bơi linh hoạt nhờ cấu trúc roi.)
- Nhãn trùng là sinh vật chỉ thị cho môi trường nước giàu chất hữu cơ. (Sự xuất hiện của loài này cho thấy nước có nhiều chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhãn trùng xanh": chỉ loài Euglena viridis có màu xanh đặc trưng.
- Nhãn trùng xanh thường xuất hiện vào mùa hè trên mặt ao. (Loài tảo mắt màu xanh phát triển mạnh trong điều kiện ấm áp.)
"nuôi cấy nhãn trùng": quá trình nhân giống loài này trong phòng thí nghiệm.
- Các nhà khoa học nuôi cấy nhãn trùng để nghiên cứu khả năng quang hợp. (Họ tạo môi trường giàu dinh dưỡng để phát triển sinh vật này trong ống nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Tảo mắt (danh từ): tên gọi thông thường khác cho nhãn trùng, nhấn mạnh đặc điểm có chấm mắt.
- Tảo mắt có thể chuyển từ màu xanh sang màu đỏ trong điều kiện thiếu ánh sáng. (Sinh vật này thay đổi màu sắc để thích nghi với môi trường.)
Trùng roi (danh từ): nhóm sinh vật đơn bào có roi, bao gồm cả nhãn trùng.
- Trùng roi xanh là một loại nhãn trùng phổ biến. (Loài này thuộc ngành trùng roi, có khả năng tự dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Euglena: tên khoa học quốc tế, thường dùng trong sách chuyên ngành.
- Tảo roi: tên gọi khác dựa trên đặc điểm có roi và khả năng quang hợp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nhãn trùng" trong tiếng Việt)